KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
18/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
21-04
2026
Rheindorf Altach
WSG Wattens
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
25-04
2026
WSG Wattens
SV Ried
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
02-05
2026
Grazer AK
WSG Wattens
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
21-04
2026
Rheindorf Altach
WSG Wattens
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
25-04
2026
FC Blau Weiss Linz
Rheindorf Altach
6 Ngày
Cúp Áo
Cách đây
01-05
2026
LASK Linz
Rheindorf Altach
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa WSG Wattens và Rheindorf Altach vào 22:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3'
Sandro Ingolitsch
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
40
A.Stejskal
Stojanovic D.
123
M.Boras
F.Milojević
275
Lawrence J.
Zech B.
234
Muller V.
Jager L.
1720
B.Böckle
Ingolitsch S.
2514
Kubatta D.
Demaku V.
630
Taferner M.
Bahre M.
817
Naschberger J.
M.Ouédraogo
298
Baden Frederiksen N.
Massombo Y.
2816
Hinterseer L.
P.Greil
1837
Wels M.
O.Diawara
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.5 | Phạt góc | 2.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 16% | 5% |
| 10% | 13% | 16~30 | 11% | 8% |
| 18% | 20% | 31~45 | 18% | 22% |
| 8% | 6% | 46~60 | 12% | 16% |
| 20% | 9% | 61~75 | 20% | 16% |
| 29% | 27% | 76~90 | 16% | 30% |