KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hungary
18/04 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
25-04
2026
Kazincbarcika
MTK Hungaria FC
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
MTK Hungaria FC
Nyiregyhaza
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Puskas Akademia Fehervar
MTK Hungaria FC
28 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
25-04
2026
Varda SE
Diosgyor VTK
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
Kazincbarcika
Varda SE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Varda SE
ETO Gyori FC
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MTK Hungaria FC và Varda SE vào 22:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90'
Viktor VitalyosAdin Molnar
76'
76'
Gabor MolnarBence Biro
Jakub PlsekHunor Nemeth
71'
69'
Teslim Abdulateef BalogunGennadiy Szikszai
69'
Aleksandar JovicicMartin Chlumecky
66'
Martin Chlumecky
Gabor JurekKerezsi Zalan Mark
64'
Krisztian NemethIstvan Atrok
64'
63'
Levente SzorAbdulrasaq Ridwan Popoola
46'
Soma NovothnyTonislav Yordanov
Mihaly Kata
37'
Istvan AtrokAdin Molnar
24'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
47
Hegyi K.
Popovich I.
30
27
Kovacs P.
Cipetic B.
24
25
Kadar T.
Radmanovac N.
26
4
Beriashvili I.
Olah B.
50
26
Armalas V.
Chlumecky M.
5
80
Zeljkovic A.
Marko Matanovic
11
6
Kata M.
Melnyk B.
14
21
Atrok I.
Popoola A. R.
6
8
Nemeth H.
Gennadiy Szikszai
96
7
Molnar A.
Yordanov T.
99
20
Kerezsi Zalan Mark
Biro B.
29
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.9
1.8Bàn thua1
13.6Bị sút trúng mục tiêu12.5
4Phạt góc3.6
2Thẻ vàng2.6
12.1Phạm lỗi14
48.3%Kiểm soát bóng49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%7%1~1512%17%
12%20%16~3018%15%
15%17%31~4517%19%
14%10%46~6010%21%
23%20%61~7513%10%
23%25%76~9027%15%