KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
18/04 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Hungary
Cách đây
22-04
2026
Budapest Honved
Zalaegerszeg TE
3 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
25-04
2026
Nyiregyhaza
Zalaegerszeg TE
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
Zalaegerszeg TE
Puskas Akademia Fehervar
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
25-04
2026
Kazincbarcika
MTK Hungaria FC
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
Kazincbarcika
Varda SE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Nyiregyhaza
Kazincbarcika
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zalaegerszeg TE và Kazincbarcika vào 19:15 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guilherme Luiz Teixeira
90+1'
80'
Laszlo DeutschJanos Ferenczi
80'
Peter SebokEduvie Ikoba
75'
Gergo SzokeBalint Kartik
Viktor PetrokZeteny Garai
72'
David LopezAndras Csonka
62'
59'
Roland SchuszterBence Trencsenyi
59'
Milan KlauszSemir Smajlagic
Queyrell TchicamboudBence Kiss
58'
Bence KissLucas Alfonso
56'
Bence Kiss
50'
Lucas AlfonsoJoao Victor
46'
Guilherme Luiz TeixeiraAlen Skribek
46'
Norbert Szendrei
45'
43'
Zsombor Nagy
Alen SkribekJoao Victor
41'
36'
Janos Ferenczi
Daniel Alves de LimaAkpe Victory
13'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Bence Gundel-Takacs
Bence Juhász
9999
Garai Z.
Vince Nyiri
175
Bence Varkonyi
László Rácz
555
Victory A.
K.Radkowski
218
András Csonka
Nagy Z.
47
Skribek A.
Smajlagic S.
911
Szendrei N.
Meskhi M.
2330
Fabricio Amato
Balint Kartik
1049
Bence Kiss
János Ferenczi
919
Daniel Alves de Lima
Bence Trencsenyi
8870
Joao Victor
Ikoba E.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.7 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 2.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 13% | 10% |
| 7% | 15% | 16~30 | 10% | 15% |
| 7% | 24% | 31~45 | 20% | 20% |
| 25% | 21% | 46~60 | 23% | 10% |
| 12% | 18% | 61~75 | 13% | 10% |
| 37% | 6% | 76~90 | 20% | 33% |