KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
18/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Romania
Cách đây
21-04
2026
SCM Argesul Pitesti
Universitaea Cluj
3 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
25-04
2026
SCM Argesul Pitesti
CS Universitatea Craiova
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
Universitaea Cluj
SCM Argesul Pitesti
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
25-04
2026
CFR Cluj
Universitaea Cluj
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
FC Rapid Bucuresti
CFR Cluj
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SCM Argesul Pitesti và CFR Cluj vào 00:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Alexandru PaunLorenzo Biliboc
90'
Ioan Ciprian Deac
89'
Ioan Ciprian DeacTidiane Keita
Idowu M.Jakov Blagaic
86'
81'
Luka ZahovicAlibek Aliev
77'
Christopher Braun
74'
Marian Huja
Ricardo MatosKevin Brobbey
70'
63'
Alin FicaAndrei Cordea
Ionut RadescuGuilherme Garutti
57'
Adel BettaiebRobert Moldoveanu
57'
46'
Alexandru PaunDamjan Djokovic
Roberto SierraVadim Rata
46'
Robert Moldoveanu
45+1'
Vadim Rata
27'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
34
Cabuz C.
Popa M.
715
Briceag M.
Braun C.
4715
Garutti
Sinyan S.
66
Tudose M.
Marian Huja
211
Pirvu Y.
Camora M.
4522
Rata V.
T.Keita
2325
Seto T.
Djokovic D.
8826
D.Oancea
Cordea A.
2424
Blagaic J.
Korenica M.
1742
Brobbey K.
Biliboc L.
4999
Moldoveanu R.
Aliev A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 16% | 1~15 | 6% | 14% |
| 19% | 12% | 16~30 | 6% | 17% |
| 21% | 16% | 31~45 | 29% | 14% |
| 19% | 16% | 46~60 | 9% | 8% |
| 17% | 20% | 61~75 | 22% | 14% |
| 19% | 18% | 76~90 | 25% | 25% |