KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
17/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Chrobry Glogow
GKS Tychy
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Stal Mielec
Slask Wroclaw
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Miedz Legnica
Stal Mielec
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chrobry Glogow và Stal Mielec vào 23:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Kamil OdolakAlex Diez
86'
Maciej DomanskiJost Pisek
86'
Fryderyk GerbowskiPawel Kruszelnicki
Myroslav Mazur
83'
73'
Jakub KowalskiKamil Cybulski
Lewkot Szymon
67'
Mateusz OzimekSebastian Strozik
67'
Kuba SzablowskiSzymon Bartlewicz
61'
46'
Matija KavcicHubert Matynia
39'
Jakub Gric
Radoslaw BakRobert Mandrysz
28'
27'
Hubert Matynia
Yegor Tsykalo
2'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
99
Arndt D.
Maciej Gostomski
9918
Mazur M.
Diez A.
278
Gric J.
Yegor Tsykalo
7021
Kozajda M.
Senger M.
1528
Lis J.
Matynia H.
55
Radosław Bąk
Chema N.
2430
Bartlewicz S.
Wlazlo P.
187
Sebastian Bonecki
Pisek J.
616
Mandrysz R.
Kruszelnicki P.
9011
Strozik S.
Kristian Fucak
2527
Laskowski K.
K.Cybulski
78Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 11% | 1~15 | 15% | 8% |
| 12% | 15% | 16~30 | 23% | 11% |
| 16% | 20% | 31~45 | 20% | 24% |
| 20% | 6% | 46~60 | 17% | 13% |
| 12% | 15% | 61~75 | 5% | 11% |
| 34% | 29% | 76~90 | 12% | 26% |