KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
19/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Ruch Chorzow
Odra Opole
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
GKS Tychy
Ruch Chorzow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Wisla Krakow
Puszcza Niepolomice
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Stal Rzeszow
Wisla Krakow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ruch Chorzow và Wisla Krakow vào 19:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dominik PreislerSzymon Karasinski
89'
Mateusz RosolShuma Nagamatsu
89'
88'
Julius Ertlthaler
Denis VenturaMateusz Szwoch
70'
Daniel SzczepanMarko Kolar
70'
70'
James IgbekemeMarc Carbo Bellapart
66'
Frederico DuarteJulian Lelieveld
64'
Julian LelieveldJakub Krzyzanowski
Piotr CeglarzJakub Jendryka
64'
63'
Rafal MikulecMaciej Kuziemka
62'
Marc Carbo Bellapart
Jakub Jendryka
58'
Szymon Karasinski
34'
Patryk SzwedzikShuma Nagamatsu
15'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
82
Bielecki J.
Patryk Letkiewicz
2838
Karasinski S.
Giger R.
3417
Andrej Lukic
Mariusz Kutwa
5028
Lesniak Paduch N.
Darijo Grujcic
2915
Konczkowski M.
Krzyzanowski J.
5220
Szymon Szymanski
Duda K.
4118
Shuma Nagamatsu
Carbo M.
827
Szwoch M.
Kuziemka M.
5121
Patryk Szwedzik
Ertlthaler J.
77
Kolar M.
Bozic M.
1713
Jendryka J.
Frederico Duarte
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 6.1 | Phạt góc | 8.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 9% | 1~15 | 18% | 24% |
| 14% | 15% | 16~30 | 11% | 13% |
| 20% | 23% | 31~45 | 18% | 10% |
| 12% | 9% | 46~60 | 18% | 21% |
| 16% | 17% | 61~75 | 15% | 16% |
| 14% | 17% | 76~90 | 18% | 13% |