KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
18/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Stal Mielec
Slask Wroclaw
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Gornik Leczna
Slask Wroclaw
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Slask Wroclaw
LKS Lodz
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
24-04
2026
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slask Wroclaw và Znicz Pruszkow vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Antoni KlimekKrzystof Kurowski
80'
78'
Daniel Bak
78'
Adrian KazimierczakKrystian Tabara
Timotej JamborPrzemyslaw Banaszak
70'
69'
Tymon ProczekBartlomiej Ciepiela
Michal Rosiak
52'
36'
Jaroslaw Jach
Yegor MatsenkoLuka Marjanac
31'
Michal Mokrzycki
12'
5'
Daniel BakKrystian Tabara
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-4-2-1 Khách
25
Szromnik M.
Piotr Misztal
1244
Malec M.
Konieczny D.
255
Ba L.
Jach J.
533
Yegor Matsenko
Koprowski O.
9927
Rosiak M.
Krystian Tabara
2216
Krzystof Kurowski
Sokol D.
714
Michal Mokrzycki
Borecki M.
2015
Jorge Yriarte
Pawel Moskwik
117
Samiec-Talar P.
Bartlomiej Ciepiela
1011
Marjanac L.
Radoslaw Majewski
991
Banaszak P.
Bak D.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 11% | 6% |
| 15% | 14% | 16~30 | 17% | 8% |
| 21% | 26% | 31~45 | 20% | 26% |
| 16% | 2% | 46~60 | 4% | 21% |
| 16% | 11% | 61~75 | 26% | 14% |
| 18% | 23% | 76~90 | 20% | 22% |