KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
18/04 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
LKS Lodz
Stal Rzeszow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Stal Rzeszow
Wisla Krakow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Polonia Bytom
Polonia Warszawa
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stal Rzeszow và Polonia Warszawa vào 01:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Daniel Vega
90'
Simon Skrabb
87'
Hajdin SalihuJakub Budnicki
Jakub KaczowkaJablonski D.
81'
Seif Addeen DarwishJonathan Luiz Moreira Rosa Junior
81'
73'
Kacper KostorzLukasz Zjawinski
73'
Ilkay DurmusRobert Dadok
73'
Benedykt PiotrowskiNikita Vasin
71'
Simon Skrabb
Jakub Kucharski
70'
Jakub KucharskiSzymon Lyczko
69'
Karol Lysiak
51'
45+2'
Nikita Vasin
Kacper MasiakKsawery Kukulka
44'
29'
Robert Dadok
Ksawery Kukulka
21'
13'
Simon SkrabbMarek Mroz

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Svyatoslav Vanivskyi
Kuchta M.
96
44
Kukulka K.
Brazido D.
20
45
Vladislav Krasovskiy
Cisse S.
30
39
Kaczor M.
Budnicki J.
16
2
Patryk Warczak
Janasik P.
97
6
Jablonski D.
Gnaase D.
26
7
Lysiak K.
Vega D.
7
17
Slawinski O.
Mroz M.
10
18
Wachowiak K.
Vasin N.
19
10
Jonathan Junior
Dadok R.
17
46
Lyczko S.
Zjawinski L.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.6
2.1Bàn thua1.7
10.8Bị sút trúng mục tiêu12.1
6.9Phạt góc7
2Thẻ vàng1.1
8.5Phạm lỗi11.1
51.4%Kiểm soát bóng53.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%20%1~159%0%
23%10%16~3012%21%
7%14%31~4515%21%
13%16%46~6016%9%
21%20%61~7521%21%
18%18%76~9023%25%