KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
18/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Síp
Cách đây
22-04
2026
Pafos FC
AEL Limassol
3 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
26-04
2026
APOEL Nicosia
Pafos FC
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
25-04
2026
AEK Larnaca
Aris Limassol
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pafos FC và AEK Larnaca vào 22:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Jairo Izquierdo GonzalezLuis Gustavo Ledes Evangelista Santos
84'
Robert MudrazijaElohor Godswill Ekpolo
Jay Gorter
82'
Daniel SilvaAlexandre Brito
81'
74'
Charis KyriakouJorge Miramon Santagertrudis
Mons BassouaminaLele Lele
66'
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues PepeJair Diego Alves de Brito,Jaja
65'
63'
Giorgos NaoumYahav Gurfinkel
63'
Alejandro Suarez CarderoPetros Ioannou
61'
Petros Ioannou
Alexandre Brito
57'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
35'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
19'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Gorter J.
Alomerovic Z.
114
Ioannou N.
Ekpolo G.
2219
Axel Thurel Sahuye Guessand
Petros Ioannou
223
Luckassen D.
Milicevic H.
1512
Sema K.
Gurfinkel Y.
1350
Brito A.
Gustavo
726
Sunjic I.
Pons P.
1721
Mimovic O.
Miramon
2130
Vlad Dragomir
Rohden M.
811
Jaja
Ivanovic D.
918
Lele
Bajic R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 21% | 14% |
| 20% | 18% | 16~30 | 12% | 14% |
| 12% | 14% | 31~45 | 9% | 22% |
| 12% | 14% | 46~60 | 9% | 3% |
| 5% | 14% | 61~75 | 12% | 14% |
| 34% | 25% | 76~90 | 36% | 25% |