KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
20/04 20:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
27-04
2026
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzyarzhynsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
FK Isloch Minsk
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FC Baranovichi
Arsenal Dzyarzhynsk
19 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
26-04
2026
FC Belshina Babruisk
FC Gomel
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
Neman Grodno
FC Belshina Babruisk
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FC Belshina Babruisk
FK Vitebsk
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal Dzyarzhynsk và FC Belshina Babruisk vào 20:45 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Ivan VerasNikita Nekrasov
89'
Nikita Golub
Ivan TolkachevMark Mokin
81'
Sergey SazonchikDaniel Volski
73'
Vadim TkachenkoNikolay Sotnikov
73'
70'
Aleksandr KuchinskiyNikita Rozmanov
Mark MokinYuriy Lovets
69'
Egor BozhkoAndrey Zaleski
65'
Vladislav Vasiljev
64'
Dmitri Antilevski
53'
Dmitri Lutik
41'
34'
Ilya Vikhrov
Dmitri Antilevski
28'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
30
Soroko A.
Nikita Patsenko
54
13
Ivan Oreshkevich
Solanovich V.
4
46
Vasiljev V.
Shestilovskiy S.
44
41
Dmitri Lutik
Vikhrov I.
17
31
Zaleskiy A.
Vladislav Davydov
14
8
Kaplenko N.
Rozmanov N.
27
18
Volski D.
Pavel Seleznev
5
77
Nikolay Sotnikov
Vladislav Rusenchik
8
11
Lovets Y.
Nekrasov N.
18
7
Mark Mokin
Golub N.
21
90
Antilevski D.
Shvedchikov A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.9
1.5Bàn thua1.2
9.5Bị sút trúng mục tiêu9.9
4.2Phạt góc6.2
1.2Thẻ vàng1.4
17.4Phạm lỗi8.5
47.6%Kiểm soát bóng46.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%6%1~1517%15%
15%16%16~3015%7%
15%16%31~4511%20%
7%16%46~6017%17%
19%22%61~7520%17%
30%20%76~9017%20%