KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
20/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
26-04
2026
FK Isloch Minsk
Dnepr Mogilev
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
Dnepr Mogilev
FC Baranovichi
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
ML Vitebsk
Dnepr Mogilev
19 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-04
2026
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzyarzhynsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FC Gomel
FC Torpedo Zhodino
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dnepr Mogilev và FC Torpedo Zhodino vào 18:00 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Maxim GaevoyAleksandr Frantsuzov
86'
Zakhar BaranokArtem Bykov
68'
Vadim Kiselev
68'
Artem BykovIlya Rutskiy
Vladislav StepanenkoRoman Piletskiy
64'
Kirill ZabelinKirill Kirilenko
64'
Andrey DenisyukTimofey Martynov
57'
Nikita KrasnovVadim Harutyunyan
56'
55'
Artem Bykov
34'
Ilya RutskiyGrigoriy Martyanov
Vadim Harutyunyan
31'
Kirill KirilenkoAndrey Shemruk
27'
Kirill KirilenkoTimofey Martynov
19'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-5-2 Khách
1
Vladislav Ignat
Ignatovich S.
118
Shemruk A.
Chagovets E.
315
Kasarab M.
Premudrov K.
623
Aleksey Dunaev
Mikhayrin M.
8817
Potapenko A.
Pobudey V.
308
Rusak S.
Bykov A.
727
Roman Piletskiy
Bamba M. L.
211
Martynov T.
Danila Zhulpa
6889
Vadim Harutyunyan
Grigoriy Martyanov
2088
Kirilenko K.
Aleksandr Frantsuzov
8921
Karpitski E.
Vadim Kiselev
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 22% | 5% |
| 17% | 24% | 16~30 | 20% | 20% |
| 10% | 8% | 31~45 | 14% | 23% |
| 29% | 10% | 46~60 | 12% | 17% |
| 17% | 10% | 61~75 | 6% | 11% |
| 12% | 29% | 76~90 | 22% | 20% |