KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
18/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
24-04
2026
Slavia Mozyr
Neman Grodno
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
Neman Grodno
FC Belshina Babruisk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
Naftan Novopolock
FK Vitebsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FC Minsk
Naftan Novopolock
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Naftan Novopolock
BATE Borisov
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neman Grodno và Naftan Novopolock vào 22:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Artur Nazarenko
90+2'
90'
Matvey S.Alimkhan Zaynivov
90'
Muzaffar GurbanovSerigne Thioune
88'
Dmitriy Latykhov
Andrey YakimovArtur Nazarenko
85'
84'
Serigne Thioune
Maksim KravtsovPavel Sawicki
81'
Tito YormieMikhail Gordeichuk
81'
81'
Alimkhan Zaynivov
69'
Ilya SeleznevGolden Mafwenta
69'
Shamil GadzhievKirill Adamovich
Dmitry Radikovsky
55'
52'
Dmitriy LatykhovIgnat Pranovich
Sherif JimohAndrey Vasilyev
46'
Artur NazarenkoMikhail Kozlov
46'
Dmitry RadikovskySergey Pushnyakov
46'
31'
Andrey Lebedev
Pavel SawickiMikhail Kozlov
7'
5'
Alimkhan ZaynivovGolden Mafwenta
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-1-4-1 Khách
35
Kirill Veydyger
Kharitonovich A.
138
Pantya Y.
Artem Drabatovich
8824
Yakimov A.
Chernyavskiy V.
9720
Sadovnichiy I.
Serigne Thioune
704
Vasiljev A.
Lebedev A.
555
Girs D.
Kirill Adamovich
647
Kozlov M.
Alimkhan Zaynivov
2062
Gordejchuk M.
Golden Mafwenta
509
Sergey Pushnyakov
Kostomarov N.
333
Spataru D.
Vadim Yakovlev
988
Savitskiy P.
Ignat Pranovich
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 4.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 12% | 19% |
| 10% | 28% | 16~30 | 20% | 17% |
| 12% | 14% | 31~45 | 23% | 15% |
| 20% | 11% | 46~60 | 5% | 9% |
| 14% | 11% | 61~75 | 10% | 15% |
| 34% | 19% | 76~90 | 28% | 19% |