KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
18/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
Naftan Novopolock
FK Vitebsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FK Vitebsk
Slavia Mozyr
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FC Belshina Babruisk
FK Vitebsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
FC Minsk
BATE Borisov
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FC Minsk
Naftan Novopolock
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Slavia Mozyr
FC Minsk
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Vitebsk và FC Minsk vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vlad AnikeevEvgeniy Novykh
80'
76'
Emir ErnisovArtem Turich
Roman LisovskiySergey Tikhonovskiy
71'
70'
Felix AbenaIlya Aleksievich
70'
Egor ZubovichVladislav Varaksa
70'
Ilya SviridenkoArseni Migdalenok
Yevgeniy Krasnov
66'
64'
Zakhar DrachouIlya Dubinets
Yevgeniy KrasnovYevhen Protasov
64'
Marin ZgombaRoman Minaev
64'
Ruslan TeverovAleksandr Anufriev
63'
Roman Minaev
27'

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
1
Ivan Novichkov
Gutor A.
30
22
Egorov S.
Campo Mina F.
66
6
Kirill Rodionov
Sokol A.
3
23
Naumov N.
Park J.
4
91
Nazarenko P.
Arseni Migdalenok
8
17
Evgeniy Novykh
Artem Turich
23
30
Bashilov M.
Aleksievich I.
13
26
Tikhonovskiy S.
Ilya Dubinets
29
8
Anufriev A.
Valentin Dikhtievskiy
2
77
Minaev R.
Ksenаfontau Aliaksandr
80
10
Yevhen Protasov
Vladislav Varaksa
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng0.9
1.5Bàn thua1.6
6.2Bị sút trúng mục tiêu6.6
4Phạt góc4.8
1.6Thẻ vàng2
11.7Phạm lỗi12
47.3%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%13%1~154%12%
21%15%16~3018%12%
21%15%31~4526%24%
8%13%46~6014%24%
16%20%61~7516%12%
10%20%76~9018%14%