KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
19/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
Domzale
NK Mura 05
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Mura 05
FC Koper
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Primorje
NK Mura 05
20 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
NK Publikum Celje
NK Aluminij
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Publikum Celje
NK Bravo
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
Domzale
NK Publikum Celje
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Mura 05 và NK Publikum Celje vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Ivica VidovicSvit Seslar
Edvin KrupicIvan Borna Jelic Balta
80'
Godwin AgbevorNejc Ajhmajer
80'
Vanja KulenovicHerve Mattia Gotter
80'
67'
Jakov PranjicNikita Iosifov
Jan KovacicKenan Kurtovic
62'
46'
Lukasz BejgerArmandas Kucys
46'
Andrej KotnikArtemijus Tutyskinas
Kenan KurtovicZan Petrovic
46'
24'
Milot AvdyliJuan Jose Nieto
19'
Darko Hrka
10'
Zan KarnicnikMilot Avdyli
2'
Zan Luk LebanLuka Kolar
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
33
Ziga Fermisek
Luka Kolar
125
Jelic Balta I.
Karnicnik Z.
2326
Borna Proleta
Ivan Calusic
2717
Kristjan Trdin
Tutyskinas A.
621
Petrovic Z.
Nieto J.
210
Kouter N.
Papa D.
1316
Turudija L.
Darko Hrka
488
Alen Korosec
Avdyli M.
112
Sana F.
Seslar S.
109
Rose F.
Iosifov N.
2022
Nejc Ajhmajer
Kucys A.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 19.5 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 9% | 1~15 | 19% | 13% |
| 11% | 24% | 16~30 | 19% | 13% |
| 22% | 13% | 31~45 | 15% | 22% |
| 13% | 13% | 46~60 | 13% | 19% |
| 13% | 13% | 61~75 | 11% | 16% |
| 20% | 24% | 76~90 | 21% | 13% |