KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
18/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-04
2026
Ghazl El Mahallah
Petrojet FC
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-04
2026
Petrojet FC
El Ismaily
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
05-05
2026
Ittihad Alexandria
Petrojet FC
16 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-04
2026
Pharco
El Gounah
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-04
2026
ZED FC
Pharco
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
04-05
2026
Pharco
Arab Contractors
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrojet FC và Pharco vào 22:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Samir MohamedGabriel Chukwudi
75'
Gabriel Chukwudi
74'
68'
Mahmoud Abdel Halim MageidMohamed Fakhri
62'
Ali Yasser
62'
Seif RafikMohamed Ezz
Islam AbdallahMohamed Ibrahim
54'
Sekou SonkoMostafa El Badry
53'
Amadou Djoulde BahMostafa El Gamal
53'
Mohamed Ibrahim
50'
Rasheed AhmedMostafa El Gamal
45+5'
45+2'
Babacar Ndiaye
43'
Ramez MedhatAhmed El Bahrawy
Rasheed AhmedMohamed Tawfik
42'
38'
Karim El Tayeb
32'
Abdelrahman Rashdan
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Salah O.
Shika M.
2511
Ibrahim M.
El Bahrawy A.
2415
Bahbah A.
Ndiaye B.
3325
Barakat Haggag
Abdelrahman Rashdan
444
Kenawi M.
Mostafa W.
1117
Hamed A.
El Mallah Y.
138
Okasha M.
Fakhri M.
419
El Badry M.
Ezz M.
2214
El Gamal M.
Fathy M.
7018
Tawfik M.
Aliou Ndiay
3210
Gabriel Chukwudi
El Tayeeb K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 12% | 1~15 | 20% | 14% |
| 19% | 4% | 16~30 | 5% | 18% |
| 23% | 8% | 31~45 | 17% | 8% |
| 4% | 20% | 46~60 | 25% | 16% |
| 9% | 25% | 61~75 | 12% | 20% |
| 35% | 29% | 76~90 | 17% | 22% |