KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
Posusje
Radnik Bijeljina
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
FK Velez Mostar
Radnik Bijeljina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
FK Sarajevo
FK Sloga Doboj
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Posusje
FK Sarajevo
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
FK Sarajevo
Borac Banja Luka
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radnik Bijeljina và FK Sarajevo vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Adem Ljajic
89'
Ivan Banic
87'
Amar BeganovicJoao Carlos Cardoso Santo
86'
Joao Carlos Cardoso Santo
78'
Mihael KupresakGojko Cimirot
78'
Adem LjajicFilip Zivkovic
Ognjen KlenpicEmanuel Crnko
77'
Samy FarajAldin Hrvanovic
69'
Andrija MarkovicDanilo Teodorovic
62'
Ijoma AntoineSlavisa Radovic
62'
61'
Slavko Bralic
55'
Jovan Ivanisevic
53'
Jovan Ivanisevic
46'
Renan Abner do Carmo de OliveiraSergej Ignatkov
Djordje CosicMohamed Ghorzi
46'
45+3'
Sergej Ignatkov
45+2'
Agon Elezi
Mohamed Ghorzi
38'
Blondon Meyapya
33'
Blondon Meyapya
29'
Emanuel Crnko
8'
Đội hình
Chủ
Khách
22
Aldin Hrvanovic
Maroodza S.
277
Ghorzi M.
Menalo L.
729
Teodorovic D.
Jovan Ivanisevic
63
Slavisa Radovic
Cimirot G.
5970
Konate A.
Elezi A.
2019
Huso Karjasevic
Ignatkov S.
3516
Bozidar Dimitric
Bralic S.
281
Dusan Markovic
Filip Zivkovic
242
Bartul Markovina
Banic I.
315
Meyapya B.
Joao Carlos
9910
Crnko E.
Nermin Mujkic
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 50.9% | Phạm lỗi | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 21% | 1~15 | 13% | 14% |
| 5% | 16% | 16~30 | 20% | 5% |
| 26% | 14% | 31~45 | 11% | 20% |
| 13% | 11% | 46~60 | 16% | 20% |
| 15% | 14% | 61~75 | 11% | 20% |
| 26% | 21% | 76~90 | 26% | 20% |