KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bosnia & Herzegovina
17/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
NK Siroki Brijeg
Zrinjski Mostar
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
FK Sloga Doboj
NK Siroki Brijeg
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
Rudar Prijedor
FK Zeljeznicar
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
02-05
2026
Rudar Prijedor
Posusje
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Siroki Brijeg và Rudar Prijedor vào 23:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Tarik RamicViktor Grbic
84'
Camilo Puentes
Marko MaticTomislav Tomic
79'
Ivan JelicMihael Klepac
79'
70'
Nedim KeranovicAndres Mohedano
70'
Daniel Romera AndujarJordan Gutierrez
Kristijan SesarHubert Sobol
63'
Luka Perko
37'
35'
Marcel Ritzmaier
Petar Petrisko
33'
Matej Senic
23'

Đội hình

Chủ
Khách
16
Mato Stanic
Jordan Gutierrez
31
67
Sobol H.
Andres Mohedano
8
25
Marcinho
Fernan Ferreiroa
14
95
Stanic P.
Danese F.
6
28
Luka Perko
Bolivar J.
21
90
Tomic T.
Tarik Ramic
16
40
Renato Josipovic
Miso Dubljanic
99
11
Ilija Bagaric
Ritzmaier M.
17
5
Senic M.
Grbic V.
88
97
Klepac M.
Roncal A.
47
77
Petrisko P.
Puentes C.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1
1.4Bàn thua1.1
10.2Bị sút trúng mục tiêu10.4
3Phạt góc4.4
1.9Thẻ vàng1.8
13Phạm lỗi16
43.8%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%6%1~1510%11%
20%9%16~3012%15%
11%25%31~4524%13%
22%21%46~6024%11%
8%21%61~754%19%
20%15%76~9026%27%