KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
18/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
25-04
2026
Santa Clara U19
FC Famalicao U19
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
02-05
2026
FC Famalicao U19
Rio Ave(U19)
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
09-05
2026
FC Porto(U19)
FC Famalicao U19
21 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
25-04
2026
Gil Vicente(U19)
Sporting Lisbon(U19)
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
02-05
2026
Sporting Lisbon(U19)
Santa Clara U19
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
09-05
2026
Rio Ave(U19)
Sporting Lisbon(U19)
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Famalicao U19 và Sporting Lisbon(U19) vào 17:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
51'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.3
1.7Bàn thua1.4
9.2Bị sút trúng mục tiêu7.6
4.9Phạt góc5.5
1.2Thẻ vàng2.2
13.8Phạm lỗi17.2
49.6%Kiểm soát bóng52.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%16%1~1514%11%
14%12%16~3021%16%
18%12%31~4512%13%
16%14%46~6014%22%
4%14%61~7514%16%
28%32%76~9021%19%