KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
17/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-04
2026
Slovacko II
Hranice KUNZ
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-04
2026
Hranice KUNZ
FC Vsetin
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
Hranice KUNZ
Unie Hlubina
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-04
2026
Sardice
Brno B
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-04
2026
Sardice
Fotbal Trinec
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
FC Vsetin
Sardice
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hranice KUNZ và Sardice vào 23:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Martin Holek
Adam Jasensky
88'
Tomas Pantok
59'
57'
52'
Petr Bohun
41'
Patrik Dressler
Matej Vymetalik
36'
Radim Kundrat
20'
8'
Martin Necas
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 11% | 15% |
| 12% | 11% | 16~30 | 13% | 7% |
| 12% | 16% | 31~45 | 11% | 20% |
| 20% | 19% | 46~60 | 18% | 23% |
| 17% | 19% | 61~75 | 22% | 10% |
| 22% | 15% | 76~90 | 22% | 23% |