KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
18/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
22-04
2026
Sporting San Jose
Municipal Liberia
3 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Municipal Liberia
Alajuelense
8 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
22-04
2026
Cartagines Deportiva SA
AD San Carlos
4 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Guadalupe FC
Cartagines Deportiva SA
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Municipal Liberia và Cartagines Deportiva SA vào 09:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lorenzo OrellanoJohn Ruiz
89
82
Elian LanfranchiJuan Carlos Gaete Contreras
77
Yael LopezBernald Alfaro
64
Claudio MonteroRandal Cordero
Erick Estefano Torres Padilla
38
Jared RiosYoserth Hernández
45
Abner HudsonErick Estefano Torres Padilla
73
77
Diego Gonzalez HernandezCarlos Barahona
82
Geancarlo CastroSuhander Zuniga
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Monreal A.
Briceno K.
124
Francis W.
Pereira M.
55
Molina Y.
Randal Cordero
215
Reyes C.
Faerron F.
342
John Ruiz
Barahona C.
1827
Chevez A.
Lopez D.
810
Hernandez Y.
Alfaro B.
267
Shawn Johnson Edwards
Gaete J.
1316
Joaquín Garcia
Nunez C.
1011
Torres E.
Zuniga S.
2431
Padilla S.
Marquez R.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 4% | 15% |
| 16% | 7% | 16~30 | 19% | 13% |
| 19% | 12% | 31~45 | 26% | 21% |
| 13% | 20% | 46~60 | 11% | 13% |
| 16% | 25% | 61~75 | 9% | 15% |
| 22% | 20% | 76~90 | 28% | 21% |