KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
19/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
Atletico Grau
Alianza Lima
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
03-05
2026
Alianza Lima
UCV Moquegua
13 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
10-05
2026
Alianza Lima
Sporting Cristal
20 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
23-04
2026
Real Atletico Garcilaso
FC Cajamarca
3 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
Real Atletico Garcilaso
Sport Huancayo
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
01-05
2026
Dep.Independiente Medellin
Real Atletico Garcilaso
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza Lima và Real Atletico Garcilaso vào 08:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fernando Vicente Gaibor
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Duarte A.
Diaz P.
2813
Huaman M.
Marlon Ruidias
243
M.Antoni
Fuentes A.
86
Garces R.
Ampuero A.
617
Advincula L.
Bolivar J.
157
Gaibor F.
Colitto L.
225
Pavez E.
Soto D.
888
Castillo E.
Valenzuela O.
1611
Cantero A.
Herrera Joel
7720
Velez J.
Carabajal G.
2734
Paolo Guerrero
Callejo F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 13% | 1~15 | 20% | 15% |
| 14% | 13% | 16~30 | 5% | 18% |
| 23% | 25% | 31~45 | 20% | 15% |
| 12% | 13% | 46~60 | 14% | 12% |
| 19% | 13% | 61~75 | 22% | 21% |
| 28% | 20% | 76~90 | 17% | 15% |