KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
20/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
24-04
2026
Los Chankas
Cienciano
3 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
UTC Cajamarca
Cienciano
5 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
30-04
2026
Cienciano
Atletico Mineiro
10 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
UCV Moquegua
FC Cajamarca
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
03-05
2026
Alianza Lima
UCV Moquegua
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
10-05
2026
UCV Moquegua
AD Tarma
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cienciano và UCV Moquegua vào 07:30 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcos Daniel Martinich
48'
Marcos Daniel MartinichSebastian Cavero
46'
Cristian SouzaRenzo Salazar
46'
Neri Ricardo BandieraAlejandro Hohberg Gonzalez
46'
Neri Ricardo BandieraGonzalo Aguirre
46'
34'
Yorman ZapataCristian Mejia
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Falcon G.
Grados C.
127
Alonso Yovera
Perleche A.
426
Aguilar R.
Granda J.
303
Becerra K.
Cristian Enciso
314
Cavero S.
Moreno K.
248
G.Aguirre
Nicolas Chavez
1039
Caparo H.
Chipao R.
2525
Renzo Salazar
Lastre E.
710
Hohberg A.
Mejia C.
821
Garces C.
Davila A.
1619
Succar M.
Zapata Y.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 40.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 4% | 1~15 | 18% | 9% |
| 11% | 12% | 16~30 | 10% | 14% |
| 13% | 17% | 31~45 | 23% | 34% |
| 7% | 17% | 46~60 | 18% | 12% |
| 17% | 27% | 61~75 | 10% | 17% |
| 32% | 21% | 76~90 | 18% | 12% |