KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
20/04 05:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
Deportivo Garcilaso
Melgar
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
03-05
2026
Melgar
UTC Cajamarca
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
10-05
2026
Comerciantes Unidos
Melgar
19 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
23-04
2026
Universitario de Deportes
Deportivo Garcilaso
3 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
Universitario de Deportes
Alianza Atletico
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
30-04
2026
Universitario de Deportes
Nacional Montevideo
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melgar và Universitario de Deportes vào 05:15 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
19'
Jairo Concha
Javier Salas
15'
8'
Jairo ConchaJose Carabali
Johnny Víctor Vidales LatureMatías Zegarra
5'
Matías ZegarraNicolas Quagliata
1'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
12
Caceda C.
Vargas M.
2527
Cabanillas N.
Polo A.
245
Deneumostier A.
Fara C.
223
Escobar J.
Riveros W.
333
Lazo M.
C.Inga
3345
Matías Zegarra
Carabali J.
276
Salas J.
Fertoli H.
824
Tandazo W.
Castillo J.
68
Guzman L.
Concha J.
1710
Quagliata N.
Valera A.
2011
Vidales J.
Flores E.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 10% | 25% |
| 14% | 15% | 16~30 | 5% | 7% |
| 33% | 11% | 31~45 | 17% | 14% |
| 12% | 23% | 46~60 | 20% | 7% |
| 14% | 15% | 61~75 | 12% | 21% |
| 18% | 21% | 76~90 | 33% | 25% |