KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Argentina Primera B
26/04 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Argentina Primera B
Cách đây
03-05
2026
San Martin Burzaco
CA Brown Adrogue
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
03-05
2026
CA Brown Adrogue
Sportivo Italiano
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
10-05
2026
Deportivo Camioneros
CA Brown Adrogue
14 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
03-05
2026
Villa San Carlos
Deportivo Laferrere
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
03-05
2026
Talleres Rem de Escalada
Villa San Carlos
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
10-05
2026
Villa San Carlos
Argentino de Merlo
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Brown Adrogue và Villa San Carlos vào 01:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Zago Zegarra
82'
Rodrigo Javier Salinas
Tomas Patrizio
82'
Bruno Baez
76'
73'
Ezequiel Melillo
66'
Franco Gabriel Ojeda
Jonathan Bogado
66'
Bruno Baez
45+1'
27'
Alejo Lloyaiy
22'
Juan Villagra
Lucas Irusta
14'
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 17% | 0% |
| 18% | 22% | 16~30 | 20% | 22% |
| 21% | 5% | 31~45 | 15% | 12% |
| 6% | 10% | 46~60 | 15% | 10% |
| 9% | 17% | 61~75 | 5% | 15% |
| 31% | 35% | 76~90 | 27% | 40% |