KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
19/04 04:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
San Antonio
Colorado Springs Switchbacks FC
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
09-05
2026
Colorado Springs Switchbacks FC
Orange County Blues FC
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Las Vegas Lights
Colorado Springs Switchbacks FC
34 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
04-05
2026
Monterey Bay FC
FC Tulsa
15 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
09-05
2026
Lexington
Monterey Bay FC
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Monterey Bay FC
Birmingham Legion
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Colorado Springs Switchbacks FC và Monterey Bay FC vào 04:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Khori Bennett
72'
71'
Juan Tejada
70'
63'
Ilijah Paul
56'
Ilijah PaulOmari Glasgow
Patrick Burner
51'
Khori Bennett
45+1'
Isaiah Foster
27'
25'
Adrian Rebollar
21'
Joel Garcia
Perez A.
18'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng0.4
1Bàn thua1.7
9.2Bị sút trúng mục tiêu10.8
6.2Phạt góc5
1.3Thẻ vàng2.6
12.8Phạm lỗi16.2
55.4%Kiểm soát bóng45.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%16%1~1519%12%
9%16%16~3014%14%
15%12%31~457%7%
22%25%46~609%23%
11%12%61~7517%18%
25%16%76~9029%23%