KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
19/04 04:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
27-04
2026
Everton CD
Cobresal
8 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
18-05
2026
D. Concepcion
Everton CD
29 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-05
2026
Everton CD
Coquimbo Unido
35 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
26-04
2026
Universidad de Chile
Univ. Catolica
7 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
18-05
2026
Cobresal
Universidad de Chile
28 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-05
2026
Universidad de Chile
O Higgins
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Everton CD và Universidad de Chile vào 04:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
Lucas Soto
90+1'
88'
Nicolas Fernandez MirandaFabian Hormazabal
71'
Felipe Salomoni
71'
Agustin Arce
62'
Vicente RamirezJuan Martin Lucero
62'
Ignacio VasquezLucas Assad
Lucas SotoJulián Alfaro
56'
Cristian PalaciosNicolas Montiel
56'
Emiliano Maximo Ramos AvilesBraian Martinez
46'
40'
Agustin Arce
Julián Alfaro
36'
33'
Gabriel Castellon
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-3-3 Khách
1
Gonzalez I.
Castellon G.
2514
Baeza N.
Hormazabal F.
1724
Oyarzun D.
Zaldivia M.
224
Magallanes H.
Ramirez N.
537
Vidal V.
Vargas D.
429
Martinez B.
Arce A.
2821
Berrios B.
Poblete Zuniga I. E.
87
Moya J.
Altamirano J.
199
Alfaro J.
Guerrero Pena M. G.
710
Medina A.
Lucero J.
1840
Montiel N.
Assadi L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 4% | 13% |
| 17% | 18% | 16~30 | 10% | 16% |
| 8% | 6% | 31~45 | 26% | 16% |
| 14% | 34% | 46~60 | 15% | 8% |
| 14% | 9% | 61~75 | 19% | 19% |
| 23% | 20% | 76~90 | 23% | 25% |