KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
19/04 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Pittsburgh Riverhounds
Phoenix Rising FC
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
21 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
41 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Detroit City
Louisville City FC
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Hartford Athletic
Detroit City
21 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
Detroit City
Miami FC
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pittsburgh Riverhounds và Detroit City vào 06:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+3'
Nicola Campuzano
90'
Albert Dikwa Lega
83'
Charles Ahl
76'
Jackson Walti
44'
Robbie Mertz
6'
Albert Dikwa LegaPerrin Barnes
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 5% | 17% |
| 17% | 10% | 16~30 | 16% | 20% |
| 6% | 25% | 31~45 | 11% | 20% |
| 17% | 15% | 46~60 | 22% | 8% |
| 26% | 17% | 61~75 | 16% | 17% |
| 15% | 23% | 76~90 | 27% | 17% |