KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
19/04 06:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-04
2026
Atlanta United
New England Revolution
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Toronto FC
Atlanta United
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Atlanta United
Montreal Impact
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Nashville SC
Charlotte FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Philadelphia Union
Nashville SC
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Nashville SC
Washington D.C. United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atlanta United và Nashville vào 06:40 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Shak MohammedHany Mukhtar
84'
Shak MohammedAhmed Qasem
84'
Reed Baker WhitingAndy Najar
Cayman TogashiEmmanuel Latte Lath
82'
Lucas Hoyos
76'
Saba LobjanidzeAjani Fortune
74'
Pabrice PicaultCooper Sanchez
68'
Pedro Miguel Santos AmadorElias Baez
68'
66'
Patrick YazbekEdvard Tagseth
61'
Cristian EspinozaHany Mukhtar
56'
Alex MuylWarren Steven Madrigal Molina
Tristan Muyumba
45+1'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Hoyos L.
B.Schwake
993
E.Báez
Najar A.
314
Mihaj E.
Palacios J.
45
Gregersen S.
Woledzi M.
355
Jacob T.
Lovitz D.
28
Muyumba T.
Espinoza C.
788
Matias Galarza
Matthew Corcoran
1648
Sanchez C.
Tagseth E.
2035
Fortune A.
Qasem A.
3759
Miranchuk Al.
Mukhtar H.
109
Latte Lath E.
Madrigal W.
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.4 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 11% | 10% |
| 17% | 10% | 16~30 | 18% | 13% |
| 22% | 22% | 31~45 | 16% | 21% |
| 13% | 20% | 46~60 | 18% | 6% |
| 22% | 13% | 61~75 | 13% | 21% |
| 17% | 20% | 76~90 | 21% | 26% |