KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
19/04 06:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-04
2026
New York City FC
FC Cincinnati
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
FC Cincinnati
New York Red Bulls
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Chicago Fire
FC Cincinnati
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
Chicago Fire
Sporting Kansas City
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Chicago Fire
FC Cincinnati
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Chicago Fire
New York Red Bulls
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và Chicago Fire vào 06:40 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Jack Elliott
90+9'
Mbekezile Mbokazi
90+4'
Viktor RadojevicMaren Haile-Selassie
Pavel Bucha
90'
90'
Dylan Borso
Bryan Ramirez
90'
Dje D\'Avilla
87'
Kyle SmithKenji Mboma
86'
84'
Puso DithejaneRobin Lod
84'
Dylan BorsoJonathan Dean
Evander da Silva Ferreira
79'
73'
Joel WatermanPhilip Zinckernagel
Gerardo ValenzuelaEnder Echenique
70'
Ayoub JabbariTom Barlow
70'
Alvas PowellMiles Robinson
64'
48'
Hugo Cuypers
Teenage HadebeGilberto Flores
46'
45+5'
Philip Zinckernagel
Tom Barlow
42'
26'
Hugo CuypersPhilip Zinckernagel
Tom Barlow
11'
Samuel Gidi
7'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
18
Celentano R.
C.Brady
13
Flores G.
Dean J.
2412
Robinson M.
Elliott J.
34
Hagglund N.
Mbokazi M.
429
Ramirez Leon B. J.
Gutman A.
1511
Samuel Gidi
Zinckernagel P.
1120
Bucha P.
Saletros A.
666
E.Echenique
D.D'Avilla
4210
Evander
Haile-Selassie M.
716
Barlow T.
Cuypers H.
917
Mboma K.
Lod R.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 20% | 1~15 | 8% | 6% |
| 13% | 11% | 16~30 | 6% | 8% |
| 15% | 16% | 31~45 | 16% | 12% |
| 11% | 10% | 46~60 | 22% | 20% |
| 15% | 15% | 61~75 | 20% | 16% |
| 33% | 26% | 76~90 | 26% | 31% |