KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
19/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
23-04
2026
Necaxa
Chivas Guadalajara
4 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
Chivas Guadalajara
Club Tijuana
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Los Angeles FC
Chivas Guadalajara
109 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-04
2026
Monterrey
Puebla
3 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
25-04
2026
Puebla
Queretaro FC
6 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
Portland Timbers
Puebla
110 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chivas Guadalajara và Puebla vào 08:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ricardo Marin Sanchez
27'
Olivan Bryan GonzalezEfrain Alvarez
19'
15'
Owen de Jesus Gonzalez1997-04-30
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
1
Rangel Aguilar J. R.
Gutierrez R.
282
Castillo J.
Moreno I.
1219
Campillo Del Campo D.
Navarro E.
19223
Aguirre D.
Vargas J. P.
45
Gonzalez O. B.
Diaz N.
611
Gutierrez B.
Monarrez F.
77
Romo L.
1997-04-30
2610
Alvarez E.
Alonso Ramirez
1634
Gonzalez Alba A.
Organista A.
2425
Alvarado R.
Gomez E.
1117
Ricardo Marín
Canelo A.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 14% | 9% |
| 11% | 7% | 16~30 | 17% | 7% |
| 24% | 18% | 31~45 | 14% | 18% |
| 18% | 13% | 46~60 | 17% | 18% |
| 9% | 18% | 61~75 | 11% | 23% |
| 21% | 31% | 76~90 | 23% | 21% |