KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
19/04 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-04
2026
Real Salt Lake
Inter Miami
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-04
2026
Los Angeles Galaxy
Real Salt Lake
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Real Salt Lake
Portland Timbers
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-04
2026
Houston Dynamo
San Diego FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-04
2026
San Diego FC
Portland Timbers
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
San Diego FC
Los Angeles FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Salt Lake và San Diego FC vào 08:40 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+5'
Bernd Duker
Morgan Guilavogui
45'
Zavier Gozo
37'
14'
Marcus IngvartsenLewis Morgan
Diego Luna
6'
Diego Luna
4'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
1
Rafael Cabral
D.Ferree
1898
Katranis A.
Duke B.
214
Engel L.
Osvald Soe
1715
Glad J.
M.Duah
262
Yedlin D.
Oscar Verhoeven
3372
Zavier Gozo
Godoy A.
209
Guilavogui M.
Valakari O.
892
Caliskan N.
Tverskov J.
66
Spierings S.
Dreyer A.
1010
Luna D.
Ingvartsen M.
722
Sergi Solans
Morgan L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 10% | 21% |
| 17% | 12% | 16~30 | 13% | 11% |
| 28% | 12% | 31~45 | 17% | 23% |
| 13% | 25% | 46~60 | 21% | 11% |
| 4% | 13% | 61~75 | 8% | 11% |
| 21% | 27% | 76~90 | 28% | 19% |