KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
19/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
23-04
2026
Oakland Roots
Las Vegas Lights
4 Ngày
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
Monterey Bay FC
Oakland Roots
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Loudoun United
Oakland Roots
13 Ngày
USA ULOC
Cách đây
26-04
2026
FC Tulsa
Knoxville troops
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-04
2026
El Paso Locomotive FC
FC Tulsa
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
04-05
2026
Monterey Bay FC
FC Tulsa
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oakland Roots và FC Tulsa vào 09:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Neveal Hackshaw
45+4'
28'
Lucas Ryan Stauffer
Neveal Hackshaw
27'
Wolfgang PrenticeMichael Edwards
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 3.5 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 18.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 16% | 11% |
| 22% | 9% | 16~30 | 10% | 11% |
| 15% | 16% | 31~45 | 18% | 19% |
| 20% | 18% | 46~60 | 18% | 19% |
| 6% | 12% | 61~75 | 10% | 22% |
| 22% | 29% | 76~90 | 26% | 16% |