KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
19/04 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
Vegalta Sendai
Yamagata Montedio
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Blaublitz Akita
Yamagata Montedio
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Yamagata Montedio
Tochigi SC
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
26-04
2026
Vanraure Hachinohe FC
Blaublitz Akita
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yamagata Montedio và Vanraure Hachinohe FC vào 12:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
Seiya NakanoRyusei Takao
57'
Yuta InamiKazuma Nagata
46'
Shuhei HayamiHaruki Shirai
Keisuke Nishimura
39'
Keisuke NishimuraYuta Kumamoto
17'
Shintaro KokubuJunya Takahashi
5'
Đội hình
Chủ 4-2-1-3
3-1-4-2 Khách
45
Shibuya T.
Shogo Onishi
1315
Kawai A.
Haruki Shirai
4149
Sakamoto K.
Hiroto Yukie
113
Kumamoto Y.
Hiramatsu W.
219
Okamoto K.
Takayoshi S.
3417
Tsubasa Terayama
Shoma Otoizumi
87
Nakamura R.
Mizuki Kaburaki
1625
Kokubu S.
Nagata K.
8014
Yanagimachi K.
Daisuke Inazumi
59
Takahashi J.
Ryuji Sawakami
1010
Kida R.
Takao R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 3 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 23% | 1~15 | 10% | 26% |
| 14% | 7% | 16~30 | 7% | 4% |
| 14% | 26% | 31~45 | 12% | 13% |
| 10% | 14% | 46~60 | 20% | 8% |
| 10% | 11% | 61~75 | 17% | 17% |
| 21% | 16% | 76~90 | 30% | 30% |