KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
19/04 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
25-04
2026
Cheonan City FC
Seongnam FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Yongin FC
Seongnam FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
10-05
2026
Seongnam FC
Jeonnam Dragons
21 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
25-04
2026
Paju Citizen FC
Gyeongnam FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Paju Citizen FC
Cheongju Jikji FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Cheonan City FC
Paju Citizen FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Seongnam FC và Paju Citizen FC vào 12:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elionay Freitas da Silva
38'
13'
Choi Beom Kyung
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Lee Gwang-Yeon
Kim Min-seung
1322
Jung Seung-Yong
Seung-ik Roh
344
Ferreira V.
Hyeon-byung Jeon
620
Lee Sang-Min
Kim Hyun-Tae
423
You Ju-An
Lee Taek Keun
8811
Lee Jun sang
Choi Bum-Kyung
833
Park S.
Hong Jung-Woon
2014
Elionay
Jae-jun You
192
Seok-ki H.
Lee Joon-Suk
1010
Paul Villero
Baston B.
929
Rodrigo
Lee D.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 19% | 13% |
| 13% | 18% | 16~30 | 6% | 7% |
| 27% | 8% | 31~45 | 19% | 18% |
| 18% | 18% | 46~60 | 16% | 21% |
| 6% | 24% | 61~75 | 6% | 18% |
| 22% | 21% | 76~90 | 32% | 21% |