KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hungary Merkantil Bank Liga
18/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
26-04
2026
Mezokovesd Zsory
FC Ajka
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
03-05
2026
Mezokovesd Zsory
Csakvari TK
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
10-05
2026
Kecskemeti TE
Mezokovesd Zsory
22 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
22-04
2026
Budapest Honved
Zalaegerszeg TE
3 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
26-04
2026
Budapest Honved
Soroksar
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
03-05
2026
Szegedi AK
Budapest Honved
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mezokovesd Zsory và Budapest Honved vào 22:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4.4 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 4% | 16% |
| 15% | 14% | 16~30 | 4% | 24% |
| 17% | 26% | 31~45 | 21% | 16% |
| 21% | 12% | 46~60 | 17% | 13% |
| 10% | 16% | 61~75 | 26% | 16% |
| 21% | 20% | 76~90 | 21% | 13% |