KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
19/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
23-04
2026
Perez Zeledon
Herediano
3 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
Herediano
Sporting San Jose
7 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
22-04
2026
Cartagines Deportiva SA
AD San Carlos
3 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
27-04
2026
AD San Carlos
Perez Zeledon
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Herediano và AD San Carlos vào 09:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
34'
18'
Jorman Aguilar
Elias Aguilar Vargas
1'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
31
Carvajal D.
Mario Gonzalez
137
Fuller K.
Fonseca P.
423
Rubio E.
Castillo Cespedes G.
1699
Brown K.
Aguero J. C.
2210
Aguilar E.
Martinez C.
524
Rodriguez S.
Cordoba R.
1143
Sibaja G.
Venegas J.
2116
Araya D.
26
26
Juarez E.
Emmanuel Hernandez
319
Hernandez M.
Martinez B.
997
Leal R.
Aguilar J.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 21% | 1~15 | 15% | 10% |
| 11% | 18% | 16~30 | 9% | 18% |
| 22% | 21% | 31~45 | 15% | 22% |
| 13% | 12% | 46~60 | 15% | 12% |
| 15% | 9% | 61~75 | 24% | 10% |
| 26% | 18% | 76~90 | 21% | 26% |