KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Úc
19/04 12:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
26-04
2026
Melbourne City
Adelaide United FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
24-04
2026
FC Macarthur
Wellington Phoenix
5 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Adelaide United FC và FC Macarthur vào 12:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anselmo de MoraesYaya Dukuly
89
Luke DuzelJuan Muniz Gallego
78
71
Walter ScottCallum Talbot
66
Henrique OliveiraLuke Vickery
Anselmo de MoraesJay Barnett
63
Anselmo de MoraesLuka Jovanovic
46
14
Oliver RandazzoChristopher Oikonomidis
7
Mitchell DukeCallum Talbot
Brody BurkittRyan Kitto
46
Ajak RiakRyan White
62
66
BernardoDean Bosnjak
70
Harrison SawyerMitchell Duke
Panagiotis Kikianis
75
Austin AyoubiAjak Riak
86

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
22
Smits J.
A.Robinson
1
7
Kitto R.
Talbot C.
25
4
Kikianis P.
Da Silva D.
3
3
Vriends B.
Uskok T.
6
14
Barnett J.
W.McKay
32
55
Alagich E.
Caceres A.
10
12
Yull J.
Rose L.
22
44
R.White
Vickery L.
8
10
Muniz J.
Bosnjak D.
24
19
Dukuly Y.
Ikonomidis C.
9
9
Jovanovic L.
Duke M.
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng2.4
2.5Bàn thua2
14.1Bị sút trúng mục tiêu13.2
5.3Phạt góc4.9
1.4Thẻ vàng1.8
7.3Phạm lỗi10.4
51.2%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
23%15%1~1511%14%
10%15%16~3012%18%
15%15%31~4519%12%
18%18%46~6019%12%
15%16%61~7515%27%
15%20%76~9022%14%