KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL NSW Úc
19/04 13:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL NSW Úc
Cách đây
26-04
2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
St George Saints
6 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
02-05
2026
SD Raiders FC
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
13 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
10-05
2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
Sydney United
20 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
25-04
2026
Sydney Olympic
University NSW
6 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
03-05
2026
Sydney United
Sydney Olympic
14 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
09-05
2026
Marconi Stallions
Sydney Olympic
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa A.P.I.A. Leichhardt Tigers và Sydney Olympic vào 13:40 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
57
25
31
81
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 5.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 6.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 58.9% | Phạm lỗi | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 24% | 1~15 | 7% | 7% |
| 23% | 12% | 16~30 | 14% | 18% |
| 25% | 14% | 31~45 | 18% | 15% |
| 11% | 12% | 46~60 | 18% | 9% |
| 6% | 18% | 61~75 | 25% | 16% |
| 28% | 20% | 76~90 | 14% | 32% |