KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
19/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Wuxi Wugou
Hebei Gongfu
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Yanbian Longding
Wuxi Wugou
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Nantong Zhiyun
Wuxi Wugou
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Nantong Zhiyun
Dalian Kun City
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Dalian Kun City
Dongguan Guanlian
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Dalian Kun City
Guangdong GZ-Power
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wuxi Wugou và Dalian Kun City vào 14:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Zhang HongjiangKun Lü
Zanhar BeshathanQeyser Tursun
87'
Jiahao LinNino Noordanus
80'
80'
Zhengjun HuYen-Shu Wu
Ahmat TursunjanYi Xianlong
75'
68'
Long TingweiCui Mingan
68'
Zhao JianboNyasha Mushekwi
68'
Liu Yun
62'
Wang YaopengKristoffer Normann Hansen
62'
Sihan YouChen Lü
49'
Kun Lü
Yifan WangDong Kaining
46'
Rui TangDong Kaining
45+2'
45'
Cui Mingan
45'
Nyasha Mushekwi
Nino NoordanusYunyi Zhou
36'
25'
Nyasha MushekwiJianan Zhao
10'
Nyasha MushekwiLin longchang
Qeyser Tursun
8'
Dong Kaining
2'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
13
Zhu YueQi
Sui Weijie
173
Xie Xiaofan
Zhao Jia'nan
3726
Gou J.
Wang W.
24
Isic T.
Lin L.
540
Elkut Eysajan
Kun Lü
337
Yi Xianlong
Cui Ming'an
2631
Zhou Yunyi
Wu Y.
823
Dong Kaining
Liu Yun
2236
Tang Rui
Hansen K.
108
Tursun Qeyser
Lu Chen
1919
Noordanus N.
Mushekwi N.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 8% | 16% |
| 16% | 15% | 16~30 | 25% | 14% |
| 20% | 17% | 31~45 | 12% | 11% |
| 13% | 13% | 46~60 | 8% | 26% |
| 24% | 17% | 61~75 | 16% | 9% |
| 18% | 26% | 76~90 | 29% | 21% |