KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
19/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Seoul E-Land FC
Hwaseong FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Hwaseong FC
Suwon FC
19 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Suwon FC
Gimpo FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Seoul E-Land FC
Gimpo FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Cheongju Jikji FC
Gimpo FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hwaseong FC và Gimpo FC vào 14:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Min-jun Jang
61'
Min-jun JangLeonard Pllana
52'
Sava Petrov
51'
51'
Connor Chapman
Jae-min Jegal
41'
38'
Park Dong Jin
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
1
Seung-Gun Kim
Son Jung-Hyun
3122
Kim D.
Kim Tae-Han
44
Min-jun Jang
Chapman C.
7744
Sun-woo Ham
Lee Chan-hyung
515
Vojinovic A.
Lee Hak Min
1420
Jun-seo Park
Djalma
87
Jegal Jae-Min
Kim Do-Hyuk
76
Kim Jung-Min
Kim Min Sik
2313
Park Jae-Seong
Luan Dias
1011
Pllana L.
Park Dong-Jin
509
Petrov S.
Mina L.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1~15 | 15% | 3% |
| 10% | 6% | 16~30 | 7% | 9% |
| 24% | 21% | 31~45 | 18% | 18% |
| 20% | 15% | 46~60 | 15% | 18% |
| 17% | 19% | 61~75 | 18% | 9% |
| 20% | 28% | 76~90 | 23% | 40% |