KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
19/04 15:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-04
2026
Hradec Kralove B
Jablonec B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
Jablonec B
Banik Most
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
Sokol Brozany
Jablonec B
17 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
25-04
2026
Ceska Lipa
Mlada Boleslav B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
FK Kolin
Ceska Lipa
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
Pardubice B
Ceska Lipa
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jablonec B và Ceska Lipa vào 15:15 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stepan Novotny
90+1'
Adam Kubat
87'
Gideon Erewa
85'
73'
Matej Simon
64'
Matej Simon
Kevin Svehla
63'
51'
Matej Kubista
Kevin Svehla
45'
Gideon Erewa
38'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng3
1.6Bàn thua1.5
9.7Bị sút trúng mục tiêu5.7
5.7Phạt góc8.5
1Thẻ vàng1.6
14Phạm lỗi10
53.6%Kiểm soát bóng62.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%13%1~1516%13%
12%14%16~3012%10%
23%19%31~4512%20%
7%14%46~6010%24%
16%8%61~7520%13%
25%29%76~9027%17%