KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
19/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-04
2026
PSM Makassar
Persik Kediri
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
29-04
2026
Persik Kediri
Borneo FC Samarinda
10 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
03-05
2026
Persik Kediri
Arema Malang
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-04
2026
Persita Tangerang
Bali United FC
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
30-04
2026
PSIM Yogyakarta
Persita Tangerang
11 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
05-05
2026
Borneo FC Samarinda
Persita Tangerang
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persik Kediri và Persita Tangerang vào 15:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian Nicolas Luna Retamar
90'
Mochamad SupriadiTelmo Ferreira Castanheira
89'
Adi Eko JayantoErnesto Gomez
89'
89'
Zulfan DjiaulhaqEber Henrique Ferreira de Bessa
89'
Andriano SaputraMario Jardel
Rodrigo Da Silva DiasJose Enrique
81'
71'
Charisma FathoniAhmad Hardianto
71'
Dejan RacicTamirlan Kozubaev
Henhen HerdianaVava Mario Yagalo
68'
Krisna Bayu Otto KartikaJon Toral
68'
46'
Ramon BuenoBae Shin Young
40'
Javlon Guseynov
32'
Hokky Caraka
Jon ToralAdrian Nicolas Luna Retamar
21'
Imanol Garcia
16'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Leonardo
Rodrigues I.
2919
Rendy Sanjaya
Muhammad Toha
1116
Al Hamra Hehanusa
Javlon Guseynov
1985
Muhamad Firly
Kozubaev T.
542
Vava Mario Yagalo
Mario Jardel
665
Toral J.
Bae Shin Young
338
Telmo Ferreira Castanheira
Pablo Ganet Comitre
84
Imanol García
Hokky Caraka
807
Gomez E.
Bessa E.
1021
Jose Enrique
Rayco Rodriguez
766
Luna A.
Ahmad Hardianto
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 5% | 8% |
| 15% | 12% | 16~30 | 11% | 16% |
| 22% | 15% | 31~45 | 18% | 22% |
| 10% | 5% | 46~60 | 20% | 13% |
| 17% | 23% | 61~75 | 24% | 13% |
| 27% | 28% | 76~90 | 20% | 25% |