KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
19/04 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-04
2026
OFK Malzenice
Slavia TU Kosice
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-04
2026
Slavia TU Kosice
Banik Lehota Pod Vtacnikom
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Slavia TU Kosice
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-04
2026
FC Artmedia Petrzalka
Banik Lehota Pod Vtacnikom
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-04
2026
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-05
2026
FC Artmedia Petrzalka
Dukla Banska Bystrica
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia TU Kosice và FC Artmedia Petrzalka vào 16:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Norbert MattaMichal Domik
90'
86'
76'
Christian BacinskyMartin Hlavaty
Damian UrbanStefan Harvila
73'
Samuel HasajDavid Petrik
73'
67'
Samuel JavorcekLukas Gasparovic
62'
59'
Milos KapurFrank Appiah
59'
David BordacSamuel Sefcik
David Petrik
40'
Lubomir KorijkovRichard Zupa
11'
5'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
30
Martin Lesko
Pavel Halouska
336
Zupa R.
Bajtos V.
2322
Matej Podstavek
Slouk M.
3723
Michal Jonec
Jasso T.
49
Denys Zolotovetskyi
Deligiannis N.
1919
Petrik D.
Samuel Alabi
517
Frantisek Vancak
Hlavaty M.
68
Harvila S.
Gasparovic L.
9324
Domik M.
Sefcik S.
7910
Isaac E.
Viktor Sliacky
2012
Boris Gall
Appiah F.
96Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 6 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 18% | 1~15 | 12% | 13% |
| 12% | 11% | 16~30 | 21% | 11% |
| 18% | 15% | 31~45 | 7% | 8% |
| 14% | 9% | 46~60 | 14% | 13% |
| 16% | 22% | 61~75 | 25% | 22% |
| 29% | 22% | 76~90 | 18% | 30% |