KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
19/04 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
24-04
2026
Zaglebie Lubin
LKS Nieciecza
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
GKS Katowice
LKS Nieciecza
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
LKS Nieciecza
Legia Warszawa
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
26-04
2026
Wisla Plock
Radomiak Radom
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Pogon Szczecin
Wisla Plock
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Wisla Plock
Motor Lublin
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Nieciecza và Wisla Plock vào 17:15 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Matsvei BakhnoDani Pacheco
Kamil ZapolnikDamian Hilbrycht
88'
Dominik Andrzej Biniek
80'
69'
Dominik SarapataNiarchos Ioannis
69'
Tomas TavaresKyriakos Savvidis
Dominik Andrzej BiniekSergio Guerrero
67'
61'
Kevin CustovicDominik Kun
61'
Quentin LecoeucheDion Gallapeni
Arkadiusz KasperkiewiczArtem Putivtsev
57'
Igor StrzalekMorgan Fabender
57'
Ivan DurdovJesus Jimenez
57'
52'
Niarchos IoannisDion Gallapeni
39'
Zan RogeljDani Pacheco
37'
Wiktor NowakDominik Kun
Sergio Guerrero
4'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
1
Chovan A.
Rafal Leszczynski
1277
Putivtsev A.
Marcus Haglind-Sangré
45
Masoero L.
Kaminski M.
3532
Matysik M.
Mijuskovic N.
2521
D.Hilbrycht
Rogelj Z.
2128
Ambrosiewicz M.
Dominik Kun
1423
Sergio Guerrero
Savvidis K.
8827
Boboc R.
Pacheco D.
89
Jimenez J.
Gallapeni D.
1925
Zapolnik K.
Niarchos I.
97
M.Faßbender
Nowak W.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 8% | 1~15 | 7% | 9% |
| 14% | 14% | 16~30 | 11% | 18% |
| 17% | 28% | 31~45 | 26% | 9% |
| 12% | 17% | 46~60 | 21% | 12% |
| 12% | 14% | 61~75 | 17% | 12% |
| 21% | 17% | 76~90 | 15% | 33% |