KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
19/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-04
2026
Charlton Athletic
Ipswich
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
West Bromwich(WBA)
Ipswich
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-04
2026
Southampton
Ipswich
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-04
2026
Middlesbrough
Sheffield Wed.
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Middlesbrough
Watford
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Wrexham
Middlesbrough
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ipswich và Middlesbrough vào 18:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Jeremy Sarmiento
90+4'
Callum Brittain
Darnell Furlong
90+3'
Daniel Neill
90+1'
90'
Morgan WhittakerTommy Conway
Jack Clarke
86'
86'
Adilson Malanda
Daniel NeillAzor Matusiwa
82'
81'
Samuel SilveraDavid Strelec
George HirstIvan Azon Monzon
81'
Sindre Walle EgeliKasey McAteer
72'
Jack ClarkeJaden Philogene-Bidace
65'
Anis MehmetiMarcelino Nunez
64'
64'
Tommy Conway
60'
Jeremy SarmientoAlex Gilbert
52'
Matt Targett
Kasey McAteerIvan Azon Monzon
30'
25'
David StrelecAlan Browne
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
28
Walton C.
Solomon Brynn
313
Davis L.
Malanda A.
2924
Greaves J.
Fry D.
626
D.O'Shea
Ayling L.
1219
Furlong D.
Brittain C.
214
Taylor J.
Morris A.
185
Matusiwa A.
Gilbert A.
1411
Philogene-Bidace J.
Targett M.
332
Nunez M.
Browne A.
1620
McAteer K.
Conway T.
931
Azon I.
Strelec D.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 6 | Phạt góc | 9.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 65.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 6% | 17% |
| 5% | 18% | 16~30 | 9% | 15% |
| 21% | 24% | 31~45 | 38% | 7% |
| 17% | 18% | 46~60 | 9% | 15% |
| 14% | 16% | 61~75 | 19% | 17% |
| 28% | 12% | 76~90 | 16% | 25% |