KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
19/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Orebro
Norrby IF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Sandvikens IF
Norrby IF
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Norrby IF
Helsingborg IF
20 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Falkenbergs FF
GIF Sundsvall
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
06-05
2026
Falkenbergs FF
IFK Norrkoping
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Ostersunds FK
Falkenbergs FF
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Norrby IF và Falkenbergs FF vào 18:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Nils Bertilsson
84'
Lion BeqiriOskar Lindberg
79'
Liam BjorningerYusuf Abdulazeez
76'
Musse Back EngstromKevin Liimatainen
72'
64'
Noel HanssonTim Stalheden
63'
William VidehultHugo Komano
63'
Hampus KallstromElias Mohammad
63'
Lassina SangareGodwin Aguda
63'
Albin Andersson
Charlie AxedeFilip Gustafsson
46'
Filip GustafssonAldin Nedzibovic
33'
Julius Johansson
26'
10'
Hugo KomanoLinus Borgstrom
Julius JohanssonJamie Bichis
5'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Banozic S.
Lillienberg G.
3117
Spendler T.
Borgstrom L.
65
Svendsen V.
Tim Stalheden
43
Engvall J.
Salo A.
234
Nedzibovic A.
Bertilsson N.
810
Jamie Bichis
Lindberg O.
1916
F.Gustafsson
Godwin Aguda
306
Joel Hjalmar
Nilsson M.
2811
Liimatainen K.
Mohammad E.
107
Johansson J.
Hugo Komano
299
Yusuf Abdulazeez
Andersson A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 5.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 19% | 1~15 | 25% | 5% |
| 10% | 17% | 16~30 | 14% | 14% |
| 19% | 17% | 31~45 | 17% | 14% |
| 19% | 11% | 46~60 | 8% | 8% |
| 17% | 12% | 61~75 | 14% | 25% |
| 19% | 20% | 76~90 | 20% | 31% |