KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
19/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Synot Slovacko
Dukla Praha
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Sigma Olomouc và Synot Slovacko vào 18:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Antonin RusekVaclav Sejk
90+1'
84'
Filip Vasko
83'
Ousman CeesayAdonija Ouanda
Mohamed Yasser
82'
75'
Martin SviderskyMichal Travnik
Mohamed YasserJan Kliment
74'
Jakub JezierskiDominik Janosek
74'
Abubakar GhaliFabijan Krivak
63'
62'
Martin KoscelnikAndrej Stojchevski
62'
Michal KrmencikRoman Horak
46'
Paul NdubuisiJan Suchan
Filip SlavicekAbdoulaye Sylla
46'
45+7'
Adonija Ouanda
Dominik Janosek
45+3'
Peter Barath
45+1'
Jan Koutny
43'
36'
Patrik Blahut
35'
Patrik Blahut
31'
Roman Horak
Vaclav SejkDominik Janosek
16'
8'
Michal Travnik
Abdoulaye Sylla
6'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
91
Koutny J.
Alexandr Urban
3321
Jan Kral
Vasko F.
52
Sylla A.
Rundic M.
33
Lurvink L.
Andrej Stojchevski
47
Danijel Sturm
Ndefe G.
239
Janosek D.
Travnik M.
1088
Barath P.
Jan Suchan
1722
Matej Hadas
Blahut P.
1510
Sejk V.
Havlik M.
209
Kliment J.
Horak R.
7223
Fabijan Krivak
Ouanda A.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 5% | 1~15 | 12% | 8% |
| 15% | 14% | 16~30 | 17% | 15% |
| 20% | 26% | 31~45 | 19% | 24% |
| 7% | 5% | 46~60 | 19% | 13% |
| 15% | 14% | 61~75 | 14% | 15% |
| 17% | 32% | 76~90 | 17% | 22% |