KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Singapore
19/04 19:20

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Singapore
Cách đây
26-04
2026
Geylang United FC
Lion City Sailors
6 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
02-05
2026
Geylang United FC
Balestier Khalsa FC
12 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
09-05
2026
Young Lions
Geylang United FC
19 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
25-04
2026
Albirex Niigata FC
Tanjong Pagar Utd
5 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
05-05
2026
Tanjong Pagar Utd
Hougang United FC
15 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
09-05
2026
Balestier Khalsa FC
Tanjong Pagar Utd
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Geylang United FC và Tanjong Pagar Utd vào 19:20 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Raihan Rahman
Shuhei Hoshino
87'
Ryoya TaniguchiKaisei Ogawa
83'
69'
Syahrul Sazali
56'
Vabio Canavaro
Riku Fukashiro
32'
27'
Junior Djile
9'
Kim Li Kwan

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.4
2.2Bàn thua3
12.4Bị sút trúng mục tiêu19.9
3.4Phạt góc3.3
1.7Thẻ vàng2
8.4Phạm lỗi7.9
45.4%Kiểm soát bóng43.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%7%1~1510%14%
9%7%16~3017%14%
15%17%31~4514%21%
13%10%46~6010%10%
19%25%61~7517%15%
23%32%76~9028%24%