KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
19/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
26-04
2026
FC Astana
FK Atyrau
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
FK Atyrau
Altay FK
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
Okzhetpes
FK Atyrau
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-04
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ordabasy
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Atyrau và Kyzylzhar Petropavlovsk vào 18:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Timur MuldinovNedeljko Piscevic
Kuanysh Kalmuratov
86'
84'
Roman ChirkovEtienne Beugre
83'
Joannes Bjartalid
79'
Artem Cheredinov
Henrique DevensKonstantin Dorofeev
77'
70'
Timur MuldinovAslan Adil
70'
Aleksandr SokolenkoHonore Gomis
70'
Nedeljko Piscevic
Dmytro YusovYan Trufanov
46'
45+1'
Honore Gomis
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
1
Khatkevich E.
Celeadnic D.
15
Sanzhar Satanov
Galabov P.
256
Yudenkov R.
Kerymzhanov O.
2678
Khvalko E.
Anatoliy Kozlenko
2217
Kalmuratov K.
Cheredinov A.
1110
Rinat Dzhumatov
Piscevic N.
2355
Noyok O.
Krajisnik D.
192
Tkachenko Y.
Gomis H.
4718
Yan Trufanov
Bjartalid J.
104
Mario Rabiu
Etienne Beugre
9914
Dorofeev K.
Adil A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 39.5% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 21% | 21% |
| 11% | 5% | 16~30 | 11% | 13% |
| 5% | 17% | 31~45 | 18% | 15% |
| 16% | 8% | 46~60 | 16% | 7% |
| 25% | 17% | 61~75 | 13% | 15% |
| 33% | 37% | 76~90 | 19% | 23% |