KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
19/04 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
26-04
2026
SHB Đà Nẵng
Thể Công Viettel
6 Ngày
V-League
Cách đây
03-05
2026
Thể Công Viettel
Ninh Bình FC
14 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thể Công Viettel
20 Ngày
V-League
Cách đây
24-04
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Hải Phòng
4 Ngày
V-League
Cách đây
03-05
2026
Sông Lam Nghệ An
Hoàng Anh Gia Lai
13 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thể Công Viettel và Hoàng Anh Gia Lai vào 19:15 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
83'
Wesley Nata Wachholz
72'
63'
51'
35'
Đội hình
Chủ
Khách
17
Nguyen H. M.
Junior
298
Nguyen Huu Thang
Jairo Rodrigues Peixoto Filho
3312
Phan T. T.
Marciel
1018
Dinh Viet Tu
Vo P. B.
3825
Wesley Nata
Vinh Nguyen Hoang
232
Kyle Colonna
Nguyen Thanh Nhan
711
Khuat Van Khang
Tran Trung Kien
2514
Paulinho Curua
Dinh Q. K.
588
Nguyen Van Tu
Luong N. L.
1728
Van Viet Nguyen
Du Hoc Phan
669
Lucao
Nguyen Huu Anh Tai
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 16 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 23% | 1~15 | 13% | 7% |
| 9% | 7% | 16~30 | 13% | 9% |
| 21% | 15% | 31~45 | 26% | 22% |
| 15% | 7% | 46~60 | 13% | 11% |
| 17% | 12% | 61~75 | 10% | 18% |
| 21% | 33% | 76~90 | 23% | 31% |